Select Your Region

Bắc Mỹ

Mỹ La-tinh

Châu Âu

Trung Đông

Châu Phi

Nga

India

Vành đai Thái Bình Dương

Úc và New Zealand

  • Australia and New Zealand
  • English

M3369LE

Xe nâng Điện Dạng Cắt kéo

Especificaciones claves

  • Chiều rộng Máy : 1.75 m / 5.7 ft
  • Tải trọng Bệ : 450 kg / 992.1 lb
  • Chiều cao Bệ: 10.06 m / 33 ft
SEE ALL SPECS   

Principais características

  • Hiệu quả hoạt động cao trên hoặc ngoài đường bằng
  • Lốp chống chịu địa hình khó khăn đưa bạn đến bất kỳ nơi nào bạn muốn
  • Với bộ kích nâng thuỷ lực tùy chọn, địa hình không bằng phẳng không còn là vấn đề
  • Chu kỳ làm việc gấp đôi các loại xe nâng tự hành cắt kéo khác do đó bạn có thể làm việc lâu hơn
Compare Models

Tệp BIM

Định dạng tệp   .rfa   .ifc

Nguồn điện (Nguồn cung năng)
Ắc-quy 8 x 6V, 370 A-h
Bộ nạp 21 A Automatic SCR
Dung tích Bình Nhiên liệu - Điezen15 L / 4 gal.
Máy phát điện (Nhãn hiệu / Mã lực / Loại Nhiên liệu) Kubota OC60 / 5 kW 6.8 hp / Diesel

Thông số kỹ thuật tổng quát
PhanhSpring Applied Hyd. Released Discs
Dung tích - Bình chứa Dầu Thủy lực 32.18 L / 8.5 gal.
Trọng lượng4 Kg/cm2
Bơm Thủy lực Single Section Gear Pump
Trọng lượng Máy 4563 kg / 10059.7 lb

Dữ liệu về hiệu năng
Tốc độ Truyền động - Bệ khi Nâng 0.80 km/h / 0.5 mph
Tốc độ Truyền động - Bệ khi Hạ 4.80 km/h / 3 mph
Khả năng vượt dốc - 2WD35 %
Khả năng vượt dốc - 4WD45 %
Thời gian Nâng38 sec.
Thời gian Hạ 42 sec.
Chiều cao Truyền động Tối đa 10.06 m / 33 ft
Chiều cao Nâng Tối đa 10.06 m / 33 ft
Tải trọng Bệ 450 kg / 992.1 lb
Tải trọng Bệ - Mở rộng 120 kg / 264.6 lb
Bán kính Quay - Bên ngoài 4.88 m / 16 ft

Dữ liệu kích thước
Khoảng cách Gầm xe 0.2 m / 8 in.
Chiều cao Máy 2.74 m / 9 ft
Chiều cao Máy - Thanh ray Gập 1.98 m / 6.5 ft
Chiều dài Máy 3.07 m / 10.1 ft
Chiều rộng Máy 1.75 m / 5.7 ft
Kích thước Bệ A 1.65 m / 5.4 ft
Kích thước Bệ B2.92 m / 9.6 ft
Chiều dài Phần mở rộng Bệ 0.91 m / 3 ft
Chiều cao Bệ10.06 m / 33 ft
Chiều cao Bệ - khi Hạ 1.69 m / 5.5 ft
Chiều cao Lắp ray Bệ 1.10 m / 3.6 ft
Kích thước Lốp 240/55 x 17.5 Non-Marking
Chiều dài cơ sở 2.32 m / 7.6 ft

Thông số kỹ thuật về tầm với
Chiều cao Bệ10.06 m / 33 ft
Chiều cao Làm việc 12.06 m / 39.6 ft

  • Hiệu quả hoạt động cao trên hoặc ngoài đường bằng
  • Lốp chống chịu địa hình khó khăn đưa bạn đến bất kỳ nơi nào bạn muốn
  • Với bộ kích nâng thuỷ lực tùy chọn, địa hình không bằng phẳng không còn là vấn đề
  • Chu kỳ làm việc gấp đôi các loại xe nâng tự hành cắt kéo khác do đó bạn có thể làm việc lâu hơn

Tài liệu

Tìm và tải xuống các tài nguyên tham khảo của JLG mà quý vị cần tại Media Library (Thư Viện Truyền Thông) của chúng tôi.

Bảo hành

Tìm hiểu về các chương trình bảo hành của chúng tôi, gửi yêu cầu và tiếp cận các mẫu đăng ký.

Bộ phận & Dịch vụ

Nhận các bộ phận thay thế và dịch vụ mà bạn cần một cách nhanh chóng.

An toàn

Thông tin về an toàn thiết yếu, sản phẩm và đào tạo cho thiết bị của JLG.
Support

    Tài liệu

    Tìm và tải xuống các tài nguyên tham khảo của JLG mà quý vị cần tại Media Library (Thư Viện Truyền Thông) của chúng tôi.

    Bảo hành

    Tìm hiểu về các chương trình bảo hành của chúng tôi, gửi yêu cầu và tiếp cận các mẫu đăng ký.

    Bộ phận & Dịch vụ

    Nhận các bộ phận thay thế và dịch vụ mà bạn cần một cách nhanh chóng.

    An toàn

    Thông tin về an toàn thiết yếu, sản phẩm và đào tạo cho thiết bị của JLG.
Close

Cung cấp thông tin sau để tải xuống tệp BIM:

* trường bắt buộc

Biểu mẫu này thu thập thông tin cá nhân của bạn để nhóm của chúng tôi có thể giao tiếp với bạn tốt hơn. Hãy đọc Chính sách quyền riêng tư của chúng tôi để xem cách chúng tôi bảo vệ và sử dụng dữ liệu đã gửi của bạn.